Trường Cao Đẳng Sư Phạm Trung Ương Thành Phố Hồ Chí Minh 
thiết bị đo lường đồng hồ đo điện dụng cụ đo lực đồng hồ bấm giờ đồng hồ vạn năng máy dò kim loại cầm tay đồng hồ đo áp suất cờ lê lực thước kẹp điện tử nhiệt kế điện tử cảm biến nhiệt độ máy đo ph máy đo độ mặn máy đo nhiệt độ máy đo độ ẩm kính lúp máy ly tâm cân điện tử motor giảm tốc biến tần động cơ điện máy cnc máy cắt plasma máy cắt laser


Thứ Tư, 25-10-2017 | 14:44

DANH SÁCH SINH VIÊN CAO ĐẲNG CHÍNH QUY DỰ KIẾN ĐƯỢC TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 THÁNG 10-2017

DANH SÁCH SINH VIÊN CAO ĐẲNG CHÍNH QUY DỰ KIẾN ĐƯỢC TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 THÁNG 10-2017

 
Mã sinh viên Họ tên Ngày sinh Tên lớp TBC tích lũy Xếp hạng
501110459 Nguyễn Thị Tuyến 24/12/1991 24A 2.56 Khá
501110379 Lý Thu Thảo 24/09/1993 24D 2.63 Khá
501110448 Nguyễn Thị Thực 10/03/1993 24I 2.51 Khá
503140026 Nguyễn Dương Phúc 04/06/1996 MT15 2.48 Trung bình
503140038 Châu Thị Việt Trinh 25/10/1994 MT15 2.75 Khá
502110018 Nguyễn Thị Bảo Hoàng 29/10/1993 12A 2.55 Khá
502110032 Trần Nguyễn Viết Luân 17/03/1991 NHAC13B 2.62 Khá
502130058 Nguyễn Thụy Đan Trinh 22/08/1995 NHAC 14A 2.76 Khá
502140024 Hồ Văn Tuấn Kiệt 19/12/1993 NHAC15 2.59 Khá
501120038 Nguyễn Thị Thùy Dung 08/08/1994 25B 2.33 Trung bình
501120118 Nguyễn Thị Hồng 06/08/1994 25B 2.5 Khá
501120131 Đinh Thị Hương 24/03/1994 25A 2.7 Khá
501120310 Hồ Thị Thanh Tâm 20/11/1994 25B 2.97 Khá
501120318 Lê Thị Bích Thảo 01/01/1994 25G 2.63 Khá
501120344 Hoàng Thị Phương Thúy 04/01/1994 25G 2.48 Trung bình
501120355 Ngô Thanh Thủy 02/04/1994 25H 2.64 Khá
501120359 Trần Thị Thu Thủy 30/12/1992 25G 2.75 Khá
501120378 Võ Thị Thanh Tuyền 26/03/1993 25G 2.31 Trung bình
501130074 Nguyễn Thị Trúc Hoài 20/11/1995 26E 2.55 Khá
501130195 Huỳnh Ngọc Diễm Uyên 30/08/1995 26E 2.31 Trung bình
509140035 Lê Hồng Uyên 19/08/1992 GDCD4 2.44 Trung bình
509140050 Huỳnh Thuận Thu Trọn 10/05/1994 GDCD4 2.72 Khá
504140010 Hoàng Thị Phương Dung 20/05/1996 GDĐB11 2.45 Trung bình
504140036 Trần Thị My 02/12/1995 GDĐB11 2.36 Trung bình
504140039 Nguyễn Thị Nhạn 14/06/1992 GDĐB11 2.72 Khá
504130040 Trần Thị Phúc 21/11/1990 GDĐB10 2.36 Trung bình
501140165 Vũ Thị Ngân 24/07/1996 27D 2.82 Khá
501140166 Dương Thúy Ngọc 06/08/1996 27D 2.61 Khá
501140250 Phan Thị Tâm 14/12/1996 27A 3.17 Khá
501140256 Hồ Thị Yến Thảo 20/08/1996 27D 2.65 Khá
501140312 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 11/09/1996 27C 2.58 Khá
501140327 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 26/11/1996 27G 2.62 Khá
501140236 Nguyễn Thị Thuý Quỳnh 27/08/1996 27G 2.89 Khá
           
Sinh viên có vấn đề gì, vui lòng thông tin cho phòng Đào tạo số ĐT: 0908.787.600. 
Đề nghị sinh viên phản hồi thông tin (nếu có) chậm nhất ngày: 03/11/2017.